guinea pig

guinea pig

A child gently holds a guinea pig in their lap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột lang (động vật): "Guinea pig" một loài động vật gặm nhấm nhỏ, thân hình mập mạp, không đuôi, thường được nuôi làm thú cưng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học.
    • Đối tượng thử nghiệm (nghĩa bóng): "Guinea pig" cũng chỉ một người tham gia vào các thí nghiệm hoặc quy trình quan sát, thường đối tượng bị kiểm tra, nghiên cứu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):

    • My daughter loves her pet guinea pig. (Con gái tôi rất yêu chú chuột lang cưng của .)
    • Scientists use guinea pigs in medical experiments. (Các nhà khoa học sử dụng chuột lang trong các thí nghiệm y học.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • I was a guinea pig for the new software testing. (Tôi đối tượng thử nghiệm cho phần mềm mới.)
    • The volunteers served as guinea pigs for the vaccine trial. (Các tình nguyện viên đóng vai trò đối tượng thử nghiệm cho thử nghiệm vắc-xin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a guinea pig for something": trở thành người thử nghiệm cho một điều đó.

    • She agreed to be a guinea pig for the new teaching method. ( ấy đồng ý trở thành người thử nghiệm cho phương pháp giảng dạy mới.)
  • "human guinea pig": người thử nghiệm (nhấn mạnh khía cạnh con người).

    • The participants in the study were treated as human guinea pigs. (Những người tham gia nghiên cứu bị đối xử như những con chuột lang người.)
Biến thể từ gần giống
  • Guinea piglet (n): chuột lang con.

    • The guinea piglet is very playful. (Chuột lang con rất hiếu động.)
  • Guinea pig breeding (n): việc nhân giống chuột lang.

    • Guinea pig breeding requires proper care. (Việc nhân giống chuột lang đòi hỏi sự chăm sóc đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Test subject: đối tượng thử nghiệm.

    • The test subjects were monitored closely. (Các đối tượng thử nghiệm được theo dõi chặt chẽ.)
  • Experimental subject: chủ thể thí nghiệm.

    • The experimental subject showed no side effects. (Chủ thể thí nghiệm không tác dụng phụ nào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến với "guinea pig")
Thành ngữ liên quan
  • "To be a guinea pig": làm vật thí nghiệm, làm đối tượng thử nghiệm.

    • I don't want to be a guinea pig for their risky project. (Tôi không muốn làm vật thí nghiệm cho dự án rủi ro của họ.)
  • "Guinea pig generation": thế hệ thử nghiệm (thường nói về việc áp dụng công nghệ mới vào giáo dục hoặc y tế).

    • The current students are the guinea pig generation for online learning. (Học sinh hiện tại thế hệ thử nghiệm cho việc học trực tuyến.)